abyssinian cat
Định nghĩa
Danh từ: Một giống mèo nhỏ, thân hình thon thả, lông ngắn, có nguồn gốc từ châu Phi, với bộ lông màu nâu pha chút đỏ ở lớp lông bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo Abyssinian nổi tiếng với tính cách hiếu động và tò mò.)
- (Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo Abyssinian từ trại cứu hộ vào tháng trước.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Abyssinian cat" thường được viết hoa chữ cái đầu vì là tên giống mèo.
- Trong ngữ cảnh sinh học hoặc nuôi thú cưng, từ này chỉ một giống mèo thuần chủng cụ thể, không phải mèo lai.
Biến thể và từ gần giống
- Abyssinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giống mèo Abyssinian.
- The abyssinian breed is very ancient. (Giống mèo Abyssinian rất cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Mèo Abyssinian (cách gọi thông thường trong tiếng Việt)
- Mèo lông ngắn Abyssinian (dùng khi nhấn mạnh đặc điểm lông)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ chỉ giống mèo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "abyssinian cat".